腰鼓兄弟
yêu cổ huynh đệ
Hán Việt: yêu cổ huynh đệ · Pinyin: yāo gǔ xiōng dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腰鼓:古乐器,两头粗,中间细。比喻兄弟辈里居中的的那一个较差。
- Tân Hoa Tự Điển 腰鼓古乐器,两头粗,中间细。比喻兄弟辈里居中的的那一个较差。
Hán Việt: yêu cổ huynh đệ · Pinyin: yāo gǔ xiōng dì