腱震圖 kiện chấn đồ Hán Việt: kiện chấn đồ Tổng quan Cấu tạo: 腱 (kiện) + 震 (chấn) + 圖 (đồ)Hán Việtkiện chấn đồCấu tạo腱 + 震 + 圖 · kiện + chấn + đồ nghĩa thành phần: kiện + chấn + đồ