腱鞘瘤

kiện sao lựu

Hán Việt: kiện sao lựu

Tổng quan

(giải phẫu) hạch, (nghĩa bóng) trung tâm (hoạt động...)

Cấu tạo: (kiện) + (sao) + (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) hạch, (nghĩa bóng) trung tâm (hoạt động...)