腳下人
cước hạ nhân
Hán Việt: cước hạ nhân · Pinyin: jiǎo xià rén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 佣人、從人、腳夫等替人服勞役者的統稱。《金瓶梅》第二○回:「那玳安去了半日出來,復請了西門慶進去。然後才把腳下人趕出去,關上儀門。」
Hán Việt: cước hạ nhân · Pinyin: jiǎo xià rén