腳划船

jiǎo huá chuán cước hoa thuyền

Hán Việt: cước hoa thuyền · Pinyin: jiǎo huá chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (hoa) + (thuyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種一人坐船尾,以足踩槳划行,速度極快的小船。多見於江浙各省。也稱為「踏槳船」。

Eng

  • Cihui 腳划船 iǎohuáchuán n. boat powered by foot pedals M:¹tiáo/¹sōu/²zhi