腳力人 jiǎo lì rén · cước lực nhân Hán Việt: cước lực nhân · Pinyin: jiǎo lì rén Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 力 (lực) + 人 (nhân)Pinyinjiǎo lì rénHán Việtcước lực nhânCấu tạo腳 + 力 + 人 · cước + lực + nhân nghĩa thành phần: cước + lực + nhân