腳印
cước ấn
Hán Việt: cước ấn · Pinyin: jiǎo yìn
Tổng quan
dấu chân
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu chân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腳所踏過的痕跡。也稱為「足跡」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)脚踏过的痕迹。
Eng
- CC-CEDICT footprint
- Cihui footprint