腳印兒 cước ấn nhi Hán Việt: cước ấn nhi Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 印 (ấn) + 兒 (nhi)Hán Việtcước ấn nhiCấu tạo腳 + 印 + 兒 · cước + ấn + nhi nghĩa thành phần: cước + ấn + nhi Nghĩa EngCihui 腳印兒 iǎoyìnr ►See jiǎoyìn