腳手架
cước thủ giá
Hán Việt: cước thủ giá · Pinyin: jiǎo shǒu jià
Tổng quan
giàn giáo
Nghĩa
Việt
- Cihui giàn giáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指鷹架。參見「鷹架」2.條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为了建筑工人在高处操作而搭的架子。
Eng
- CC-CEDICT scaffolding
- Cihui scaffolding