腳指尖 cước chỉ tiêm Hán Việt: cước chỉ tiêm Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 指 (chỉ) + 尖 (tiêm)Hán Việtcước chỉ tiêmCấu tạo腳 + 指 + 尖 · cước + chỉ + tiêm nghĩa thành phần: cước + chỉ + tiêm Nghĩa EngCihui 腳指尖 iǎozhǐjiān n. tip of the toe