腳治療
cước trì liệu
Hán Việt: cước trì liệu · Pinyin: jiǎo zhì liáo
Tổng quan
(như) chiropody, (như) chiropodist
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) chiropody, (như) chiropodist
Hán Việt: cước trì liệu · Pinyin: jiǎo zhì liáo
(như) chiropody, (như) chiropodist