腳跡
cước tích
Hán Việt: cước tích · Pinyin: jiǎo jì
Tổng quan
vết chân: gót chân
Nghĩa
Việt
- Cihui vết chân: gót chân
- Cihui vết chân; gót chân。腳印。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.腳印、足跡。如:「地上留有一大片零亂的腳跡。」 2.前人的歷史經驗。如:「順著前人的腳跡,可發現許多寶貴的智慧結晶。」
Eng
- Cihui 腳跡 jiǎojì n. footprints; footmarks