腳踏兩輪車

cước đạp lưỡng luân xa

Hán Việt: cước đạp lưỡng luân xa

Tổng quan

xe đạp ẩy chân, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe đạp ba bánh (của trẻ con)

Cấu tạo: (cước) + (đạp) + (lưỡng) + (luân) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe đạp ẩy chân, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe đạp ba bánh (của trẻ con)