腳踏板

jiǎo tà bǎn cước đạp bản

Hán Việt: cước đạp bản · Pinyin: jiǎo tà bǎn

Tổng quan

bàn đạp | bàn máy | (xe máy) sàn để chân

Cấu tạo: (cước) + (đạp) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn đạp | bàn máy | (xe máy) sàn để chân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車上或機器上承托腳的板。

Eng

  • CC-CEDICT pedal|treadle|(motor scooter) floorboard
  • Cihui pedal; treadle; (motor scooter) floorboard