腳踏船

jiǎo tà chuán cước đạp thuyền

Hán Việt: cước đạp thuyền · Pinyin: jiǎo tà chuán

Tổng quan

số nhiều pedalos, thuyền đạp nước (để giải trí...)

Cấu tạo: (cước) + (đạp) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều pedalos, thuyền đạp nước (để giải trí...)