腳邊路

jiǎo biān lù cước biên lộ

Hán Việt: cước biên lộ · Pinyin: jiǎo biān lù

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (biên) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 常常經過的地方。《醒世恆言.卷一六.陸五漢硬留合色鞋》:「那西湖上,平常是他的腳邊路,偏這日見了那女子,行一步,懶一步,就如走幾百里山路一般。」