腳頭妻

jiǎo tóu qī cước đầu thê

Hán Việt: cước đầu thê · Pinyin: jiǎo tóu qī

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (đầu) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正妻、元配。元.鄭廷玉《冤家債主》第四折:「兩個兒命掩黃泉,你那腳頭妻身歸地府。」元.岳伯川《鐵拐李》第三折:「家裡啼哭殺嬌養子,沒亂殺腳頭妻。」