腸傷寒

tràng thương hàn

Hán Việt: tràng thương hàn

Tổng quan

thương hàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

大陸地區指急性腸道傳染病。參見「傷寒」條。

Cấu tạo: 腸 (tràng) + 傷 (thương) + 寒 (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thương hàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指急性腸道傳染病。參見「傷寒」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

傷寒症 · 傷寒 · 伤寒样的 · 伤寒症的 · 伤寒毒 · 伤寒论 · 伤寒白喉 · 伤寒肺炎