腸傷寒

tràng thương hàn

Hán Việt: tràng thương hàn

Tổng quan

thương hàn

Cấu tạo: (tràng) + (thương) + (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương hàn
  • Cihui thương hàn。傷寒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指急性腸道傳染病。參見「傷寒」條。