腸繫膜

tràng hệ mô

Hán Việt: tràng hệ mô

Tổng quan

màng bao ruột

Cấu tạo: (tràng) + (hệ) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màng bao ruột

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懸吊或固著大小腸的腹膜。可分為小腸繫膜、橫結腸繫膜及乙狀結腸繫膜三種。腸繫膜雖薄,但甚堅韌,且有血管、淋巴結及神經纖維等分布。