腸鰓綱 cháng sāi gāng · tràng tai cương Hán Việt: tràng tai cương · Pinyin: cháng sāi gāng Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 鰓 (tai) + 綱 (cương)Pinyincháng sāi gāngHán Việttràng tai cươngCấu tạo腸 + 鰓 + 綱 · tràng + tai + cương nghĩa thành phần: tràng + tai + cương