腹側的
phúc trắc đích
Hán Việt: phúc trắc đích
Tổng quan
(giải phẫu); (động vật học) (thuộc) bụng; ở bụng; (thực vật học) ở mặt bụng
Nghĩa
Việt
- Cihui (giải phẫu); (động vật học) (thuộc) bụng; ở bụng; (thực vật học) ở mặt bụng