腹心之忧 fù xīn zhī yōu · phúc tâm chi ưu Hán Việt: phúc tâm chi ưu · Pinyin: fù xīn zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 心 (tâm) + 之 (chi) + 忧 (ưu)Pinyinfù xīn zhī yōuHán Việtphúc tâm chi ưuCấu tạo腹 + 心 + 之 + 忧 · phúc + tâm + chi + ưu nghĩa thành phần: phúc + tâm + chi + ưu