腹心疾 fù xīn jí · phúc tâm tật Hán Việt: phúc tâm tật · Pinyin: fù xīn jí Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 心 (tâm) + 疾 (tật)Pinyinfù xīn jíHán Việtphúc tâm tậtCấu tạo腹 + 心 + 疾 · phúc + tâm + tật nghĩa thành phần: phúc + tâm + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"腹心之疾"。