腹心蠹 fù xīn dù · phúc tâm đố Hán Việt: phúc tâm đố · Pinyin: fù xīn dù Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 心 (tâm) + 蠹 (đố)Pinyinfù xīn dùHán Việtphúc tâm đốCấu tạo腹 + 心 + 蠹 · phúc + tâm + đố nghĩa thành phần: phúc + tâm + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钻在内部的蛀虫。犹言心腹之患。Tân Hoa Tự Điển 1.钻在内部的蛀虫。犹言心腹之患。