腹水的 phúc thủy đích Hán Việt: phúc thủy đích Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 水 (thủy) + 的 (đích)Hán Việtphúc thủy đíchCấu tạo腹 + 水 + 的 · phúc + thủy + đích nghĩa thành phần: phúc + thủy + đích