腹熱心煎
phúc nhiệt tâm tiên
Hán Việt: phúc nhiệt tâm tiên · Pinyin: fù rè xīn jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容心中焦急。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容心中焦急。
Eng
- Cihui 腹熱心煎 ùrèxīnjiān f.e. hope anxiously
Hán Việt: phúc nhiệt tâm tiên · Pinyin: fù rè xīn jiān