腹熱心煎
phúc nhiệt tâm tiên
Hán Việt: phúc nhiệt tâm tiên · Pinyin: fù rè xīn jiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容心中非常焦急。元.武漢臣《玉壺春》第一折:「他那裡眼送眉傳,我這裡腹熱心煎。」
Eng
- Cihui 腹熱心煎 ùrèxīnjiān f.e. hope anxiously
Hán Việt: phúc nhiệt tâm tiên · Pinyin: fù rè xīn jiān