腹直肌

fù zhí jī phúc trực cơ

Hán Việt: phúc trực cơ · Pinyin: fù zhí jī

Tổng quan

cơ thẳng bụng (còn gọi là cơ bụng)

Cấu tạo: (phúc) + (trực) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ thẳng bụng (còn gọi là cơ bụng)

Eng

  • CC-CEDICT rectus abdominis muscle (aka abdominals or abs)
  • Cihui rectus abdominis muscle (aka abdominals or abs)