腹笥便便

fù sì pián pián phúc tứ tiện tiện

Hán Việt: phúc tứ tiện tiện · Pinyin: fù sì pián pián

Tổng quan

người có học thức (thành ngữ)

Cấu tạo: (phúc) + (tứ) + 便 (tiện) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người có học thức (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT a learned person (idiom)
  • Cihui a learned person (idiom)