腹股溝

fù gǔ gōu phúc cổ câu

Hán Việt: phúc cổ câu · Pinyin: fù gǔ gōu

Tổng quan

háng (giải phẫu)

Cấu tạo: (phúc) + (cổ) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui háng (giải phẫu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大腿和腹部相連的部分。也稱為「鼠蹊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大腿和腹部相连的部分。也叫鼠蹊(shǔxī)。

Eng

  • CC-CEDICT groin (anatomy)
  • Cihui groin (anatomy)