腹背齒 phúc bối xỉ Hán Việt: phúc bối xỉ Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 背 (bối) + 齒 (xỉ)Hán Việtphúc bối xỉCấu tạo腹 + 背 + 齒 · phúc + bối + xỉ nghĩa thành phần: phúc + bối + xỉ