腹蟹目蝦 fù xiè mù xiā · phúc giải mục hà Hán Việt: phúc giải mục hà · Pinyin: fù xiè mù xiā Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 蟹 (giải) + 目 (mục) + 蝦 (hà)Pinyinfù xiè mù xiāHán Việtphúc giải mục hàCấu tạo腹 + 蟹 + 目 + 蝦 · phúc + giải + mục + hà nghĩa thành phần: phúc + giải + mục + hà