腹裏地面 fù lǐ dì miàn · phúc lí địa diện Hán Việt: phúc lí địa diện · Pinyin: fù lǐ dì miàn Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 裏 (lí) + 地 (địa) + 面 (diện)Pinyinfù lǐ dì miànHán Việtphúc lí địa diệnCấu tạo腹 + 裏 + 地 + 面 · phúc + lí + địa + diện nghĩa thành phần: phúc + lí + địa + diện