腺發生 tuyến phát sanh Hán Việt: tuyến phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việttuyến phát sanhCấu tạo腺 + 發 + 生 · tuyến + phát + sanh nghĩa thành phần: tuyến + phát + sanh