腺梗阻 tuyến ngạnh trở Hán Việt: tuyến ngạnh trở Tổng quan Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 梗 (ngạnh) + 阻 (trở)Hán Việttuyến ngạnh trởCấu tạo腺 + 梗 + 阻 · tuyến + ngạnh + trở nghĩa thành phần: tuyến + ngạnh + trở