腺細胞

xiàn xì bāo tuyến tế bào

Hán Việt: tuyến tế bào · Pinyin: xiàn xì bāo

Tổng quan

tế bào tuyến

Cấu tạo: (tuyến) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tế bào tuyến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机体各组织的表皮中能制造和分泌某种液体物质的细胞﹐如组成汗腺﹑唾液腺等的细胞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机体各组织的表皮中能制造和分泌某种液体物质的细胞﹐如组成汗腺﹑唾液腺等的细胞。