腺胞狀 xiàn bāo zhuàng · tuyến bào trạng Hán Việt: tuyến bào trạng · Pinyin: xiàn bāo zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 胞 (bào) + 狀 (trạng)Pinyinxiàn bāo zhuàngHán Việttuyến bào trạngCấu tạo腺 + 胞 + 狀 · tuyến + bào + trạng nghĩa thành phần: tuyến + bào + trạng