膩顏帢 nì yán qià · nị nhan kháp Hán Việt: nị nhan kháp · Pinyin: nì yán qià Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 顏 (nhan) + 帢 (kháp)Pinyinnì yán qiàHán Việtnị nhan khápCấu tạo膩 + 顏 + 帢 · nị + nhan + kháp nghĩa thành phần: nị + nhan + kháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帽名。Tân Hoa Tự Điển 1.帽名。