腾出手

téng chū shǒuđằng xuất thủ

Hán Việt: đằng xuất thủ · Pinyin: téng chū shǒu

Tổng quan

rảnh tay (để làm việc khác)

Cấu tạo: 騰 (đằng) + 出 (xuất) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rảnh tay

Eng

  • Cihui to get one's hands free (to do sth else)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出手 · 腾出 · 出手心 · 腾出来 · 出手得卢 · 出手大方 · 出手得盧 · 出手老爷车