騰化術 téng huà shù · đằng hóa thuật Hán Việt: đằng hóa thuật · Pinyin: téng huà shù Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 化 (hóa) + 術 (thuật)Pinyinténg huà shùHán Việtđằng hóa thuậtCấu tạo騰 + 化 + 術 · đằng + hóa + thuật nghĩa thành phần: đằng + hóa + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 升天成仙之术。Tân Hoa Tự Điển 1.升天成仙之术。