騰空艇 đằng không đĩnh Hán Việt: đằng không đĩnh Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 空 (không) + 艇 (đĩnh)Hán Việtđằng không đĩnhCấu tạo騰 + 空 + 艇 · đằng + không + đĩnh nghĩa thành phần: đằng + không + đĩnh