騰貴
đằng quý
Hán Việt: đằng quý · Pinyin: téng guì
Tổng quan
tăng vọt
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng vọt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物价上涨﹐昂贵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.物价上涨﹐昂贵。
Eng
- Cihui 騰貴 éngguì v. skyrocket (of prices); soar
Hán Việt: đằng quý · Pinyin: téng guì
tăng vọt