騰踊 téng yǒng · đằng dũng Hán Việt: đằng dũng · Pinyin: téng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 踊 (dũng)Pinyinténg yǒngHán Việtđằng dũngCấu tạo騰 + 踊 · đằng + dũng nghĩa thành phần: đằng + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳跃士卒腾踊速进; 物价上升今岁不登,谷暴腾踊。Tân Hoa Tự Điển ①跳跃士卒腾踊速进。②物价上升今岁不登,谷暴腾踊。 Từ liên quan Từ trái nghĩa暴跌