暴跌
bạo điệt
Hán Việt: bạo điệt · Pinyin: bào diē
Tổng quan
sụt; sụt giá; giá hạ đột ngột
(物价、声誉等)大幅度下降谷价~ㄧ声价~。
大幅且急遽地下降。如:「近日股市暴跌。」
Nghĩa
Việt
- Cihui (kinh tế) sụt giảm mạnh
- Cihui rơi mạnh (về giá trị, v.v.)
- Biên soạn v. fall steeply (in price); slump
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大幅且急遽地下降。如:「近日股市暴跌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (物价、声誉等)大幅度下降谷价~ㄧ声价~。
- Kaggle Zh-Vi collapsed
Eng
- Cihui (economics) to slump; steep fall (in value etc)