騰達飛黃

téng dá fēi huáng đằng đạt phi hoàng

Hán Việt: đằng đạt phi hoàng · Pinyin: téng dá fēi huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (đạt) + (phi) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容骏马奔腾飞驰。比喻骤然得志,官职升得很快。同“飞黄腾达”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"飞黄腾达"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容骏马奔腾飞驰。比喻骤然得志,官职升得很快。同飞黄腾达”。