騰霜驄 téng shuāng cōng · đằng sương thông Hán Việt: đằng sương thông · Pinyin: téng shuāng cōng Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 霜 (sương) + 驄 (thông)Pinyinténg shuāng cōngHán Việtđằng sương thôngCấu tạo騰 + 霜 + 驄 · đằng + sương + thông nghĩa thành phần: đằng + sương + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骏马名。Tân Hoa Tự Điển 1.骏马名。