腿號箍
thối hào cô
Hán Việt: thối hào cô · Pinyin: tuǐ hào gū
Tổng quan
xem 腿號|腿号
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 腿號|腿号
Eng
- CC-CEDICT see 腿號|腿号[tui3 hao4]
- Cihui see 腿號|腿号
Hán Việt: thối hào cô · Pinyin: tuǐ hào gū
xem 腿號|腿号