腿套兒 thối sáo nhi Hán Việt: thối sáo nhi Tổng quan Cấu tạo: 腿 (thối) + 套 (sáo) + 兒 (nhi)Hán Việtthối sáo nhiCấu tạo腿 + 套 + 兒 · thối + sáo + nhi nghĩa thành phần: thối + sáo + nhi Nghĩa EngCihui 腿套兒 uǐtàor ►See tuǐtào