腿肚子

tuǐ dù zithối đỗ tử

Hán Việt: thối đỗ tử · Pinyin: tuǐ dù zi

Tổng quan

Hán Việt: THOÁI, THỐI ĐỖ TỬ bắp chân; bắp chuối

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.小腿后部隆起的部分。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

小腿後面由腓腸肌形成的隆起部位。

Cấu tạo: 腿 (thối) + 肚 (đỗ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắp chân (phía sau chân dưới đầu gối)
  • Tần suất từ bắp chân; bắp chân (phía sau chân dưới đầu gối); Hán Việt: THOÁI, THỐI ĐỖ TỬ bắp chân; bắp chuối; bắp chuối
  • Biên soạn 腿肚子 uǐdùzi n. <coll.> calf (of the leg)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小腿後面由腓腸肌形成的隆起部位。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.小腿后部隆起的部分。

Eng

  • Cihui calf (back of the leg below the knee)
  • Tần suất từ 腿肚子 uǐdùzi n. <coll.> calf (of the leg)

Đức

  • Handedict Wade (S, Anat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肚子疼 · 肚子痛 · 肚子 · 肚子怨气