腿臀毛 thối đồn mao Hán Việt: thối đồn mao Tổng quan Cấu tạo: 腿 (thối) + 臀 (đồn) + 毛 (mao)Hán Việtthối đồn maoCấu tạo腿 + 臀 + 毛 · thối + đồn + mao nghĩa thành phần: thối + đồn + mao